chành chọe
Định nghĩa
- Động từ:
- Cãi vã, tranh giành, xích mích với nhau về những việc nhỏ nhặt, không đáng kể: "chành chọe" diễn tả hành động cãi nhau, giành giật hoặc có mâu thuẫn nhỏ, thường xảy ra giữa trẻ con hoặc về những chuyện vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai đứa trẻ cứ chành chọe nhau vì một món đồ chơi. (Hai đứa trẻ liên tục tranh giành nhau vì một món đồ chơi.)
- Họ hay chành chọe về chuyện tiền nong lặt vặt. (Họ thường xuyên cãi vã nhau về những khoản tiền nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chành chọe lặt vặt": cãi vã, xích mích về những điều rất nhỏ nhặt, không quan trọng.
- Vợ chồng sống với nhau tránh chành chọe lặt vặt. (Vợ chồng sống chung nên tránh cãi nhau về chuyện vụn vặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chành choẹ: một biến thể phát âm khác của "chành chọe", cùng nghĩa.
- Bọn trẻ trong xóm suốt ngày chành choẹ. (Lũ trẻ trong xóm cả ngày cãi vã nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Cãi vã: tranh luận, lớn tiếng với nhau do bất đồng.
- Cãi lộn: cãi nhau một cách gay gắt hơn.
- Xích mích: có mâu thuẫn, bất hoà nhỏ.
- Tranh giành: giành giật, muốn lấy phần hơn về mình.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Chành chọe như mắm thối: ví von cảnh cãi vã, tranh giành dai dẳng và ồn ào.
- Cả phòng họp chành chọe như mắm thối. (Mọi người trong phòng họp cãi nhau ồn ào và dai dẳng.)